estate car

estate car

A family loads suitcases into the back of their estate car.

Định nghĩa

Danh từ: - Xe hơi dạng toa, thân xe dài cửa sau: "estate car" một loại ô tô thân xe dài, thường cửa sau (cửa cốp) không gian phía sau ghế ngồi rộng rãi, được thiết kế để chở hành lý hoặc đồ đạc một cách thuận tiện. Loại xe này thường được gọi là "xe ga" hoặc "xe station wagon" trong tiếng Việt.

dụ sử dụng
  • (Họ đã mua một chiếc xe hơi dạng toa để chở đồ cắm trại.)
  • (Chiếc xe hơi dạng toa nhiều không gian cho cả gia đình hành lý của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Estate car thường được dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc du lịch, nhấn mạnh tính thực dụng khả năng chứa đồ.
  • Trong tiếng Anh Anh, "estate car" thuật ngữ phổ biến; trong tiếng Anh Mỹ, thường được gọi là "station wagon".
Biến thể từ gần giống
  • Station wagon (danh từ): từ đồng nghĩa chính, phổ biến ở Mỹ.
  • Wagon (danh từ): dạng rút gọn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Shooting brake (danh từ): một biến thể thể thao của estate car, thường hai cửa.
Từ đồng nghĩa
  • Xe ga: thuật ngữ thông dụng trong tiếng Việt.
  • Xe đa dụng: chỉ loại xe nhiều công dụng, bao gồm cả chở người chở hàng.
  • Xe station wagon: từ mượn từ tiếng Anh, thường dùng trong các bài viết kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "estate car", nhưng có thể dùng với động từ mô tả: - Load up an estate car: chất đầy đồ lên xe. - We loaded up the estate car with boxes for the move. (Chúng tôi chất đầy đồ lên chiếc xe dạng toa để chuyển nhà.)

  • Drive an estate car: lái xe dạng toa.
    • She prefers to drive an estate car for road trips. ( ấy thích lái xe dạng toa cho các chuyến đi đường dài.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "estate car", nhưng có thể ám chỉ tính thực dụng: - A family car: xe gia đình, thường estate car. - An estate car is the quintessential family car. (Một chiếc xe dạng toa chiếc xe gia đình điển hình.)